phỏng vấn

  1. interviewer
    • cuộc phỏng vấn
      interview

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "phỏng vấn"

phỏng vấn
Phóng viên đang phỏng vấn một người phụ nữ trong văn phòng hiện đại.